добывающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của добывающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dobyvájuščij |
| khoa học | dobyvajuščij |
| Anh | dobyvayushchi |
| Đức | dobywajuschtschi |
| Việt | đobyvaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
добывающий
- :
- добывающая промышленность — công nghiệp khai khoáng (khai thác, khai mỏ)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “добывающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)