довоенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của довоенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dovojénnyj |
| khoa học | dovoennyj |
| Anh | dovoyenny |
| Đức | dowojenny |
| Việt | đovoienny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
довоенный
- Trước chiến tranh.
- довоенный уровень — mức trước chiến tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “довоенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)