дожариться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]дожа́риться (dožáritʹsja) h.thành (chưa hoàn thành дожариваться)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của дожа́риться (lớp 4a, thể chưa hoàn thành reflexive)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | дожа́риться dožáritʹsja | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | дожа́рящийся dožárjaščijsja | дожа́рившийся dožárivšijsja |
| bị động | — | — |
| trạng động từ | дожа́рясь dožárjasʹ | дожа́рившись dožárivšisʹ |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | дожа́рюсь dožárjusʹ | бу́ду дожа́риться búdu dožáritʹsja |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | дожа́ришься dožárišʹsja | бу́дешь дожа́риться búdešʹ dožáritʹsja |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | дожа́рится dožáritsja | бу́дет дожа́риться búdet dožáritʹsja |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | дожа́римся dožárimsja | бу́дем дожа́риться búdem dožáritʹsja |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | дожа́ритесь dožáritesʹ | бу́дете дожа́риться búdete dožáritʹsja |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | дожа́рятся dožárjatsja | бу́дут дожа́риться búdut dožáritʹsja |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| дожа́рься dožárʹsja | дожа́рьтесь dožárʹtesʹ | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | дожа́рился dožárilsja | дожа́рились dožárilisʹ |
| giống cái (я/ты/она́) | дожа́рилась dožárilasʹ | |
| giống trung (оно́) | дожа́рилось dožárilosʹ | |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “дожариться”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)