Bước tới nội dung

дожариться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

дожа́риться (dožáritʹsja) h.thành (chưa hoàn thành дожариваться)

  1. Rán chín, quay chín, rang chín.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]