дожевать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дожевать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | doževát' |
| khoa học | doževat' |
| Anh | dozhevat |
| Đức | doschewat |
| Việt | đogievat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
дожевать Hoàn thành
- Xem дожёвывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дожевать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)