дозировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дозировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | doziróvka |
| khoa học | dozirovka |
| Anh | dozirovka |
| Đức | dosirowka |
| Việt | đodirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дозировка gc
- (Sự) Định phân, định lượng, phối liệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дозировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)