Bước tới nội dung

дозировка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дозировка
Chữ Latinh
LHQ doziróvka
khoa học dozirovka
Anh dozirovka
Đức dosirowka
Việt đodirovca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

дозировка gc

  1. (Sự) Định phân, định lượng, phối liệu.

Tham khảo