дозорный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дозорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dozórnyj |
| khoa học | dozornyj |
| Anh | dozorny |
| Đức | dosorny |
| Việt | đodorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]дозорный
- (Thuộc về) Tuần tiễu, tuần tra, tuần phòng.
- дозорный отряд — đội tuần tiễu (tuần tra, tuần phòng)
- дозорное судно — tàu tuần tiễu
- в знач. сущ. м. — [người] lính tuần tiễu, lính tuần tra, lính đi tuần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дозорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)