долгосрочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của долгосрочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dolgosróčnyj |
| khoa học | dolgosročnyj |
| Anh | dolgosrochny |
| Đức | dolgosrotschny |
| Việt | đolgoxrotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
долгосрочный
- Dài hạn.
- долгосрочный кредит — tín dụng dài hạn
- долгосрочный отпуск — [sự] nghỉ phép dài hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “долгосрочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)