должностной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của должностной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dolžnostnój |
| khoa học | dolžnostnoj |
| Anh | dolzhnostnoy |
| Đức | dolschnostnoi |
| Việt | đolginoxtnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
должностной
- (Thuộc về) Chức vụ.
- должностнойное лицо — người có chức vụ, nhà chức tránh
- должностнойное преступление — tội phạm chức vụ
- должностной оклад — lương chức vụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “должностной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)