должность

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-8e должность gc

  1. Chức vụ, chức, chức vị, cương vị.
    занимать должность — giữ chức (chức vụ, cương vị)

Tham khảo[sửa]