доменный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của доменный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dómennyj |
| khoa học | domennyj |
| Anh | domenny |
| Đức | domenny |
| Việt | đomenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
доменный
- :
- доменная печь — lò cao, lò luyện gang
- доменный процесс — quá trình luyện lò cao
- доменная плавка — [sự] nấu luyện lò cao
- доменный цех — phân xưởng luyện lò cao
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “доменный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)