домохозяйка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của домохозяйка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | domohozjájka |
| khoa học | domoxozjajka |
| Anh | domokhozyayka |
| Đức | domochosjaika |
| Việt | đomokhodiaica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
домохозяйка gc
- (домовладелица) bà chủ nhà.
- (ведущая хозяйства) bà nội trợ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “домохозяйка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)