донизу
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của донизу
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dónizu |
| khoa học | donizu |
| Anh | donizu |
| Đức | donisu |
| Việt | đonidu |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
донизу
- :
- сверху донизу — từ trên xuống dưới, từ cấp trên xuống cấp dưới, từ thượng chí hạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “донизу”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)