Bước tới nội dung

донизу

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

донизу

  1. :
    сверху донизу — từ trên xuống dưới, từ cấp trên xuống cấp dưới, từ thượng chí hạ

Tham khảo