донорский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của донорский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dónorskij |
| khoa học | donorskij |
| Anh | donorski |
| Đức | donorski |
| Việt | đonorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
донорский
- (Thuộc về) Cho máu.
- донорский пункт — trạm cho máu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “донорский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)