Bước tới nội dung

донорский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

донорский

  1. (Thuộc về) Cho máu.
    донорский пункт — trạm cho máu

Tham khảo