досадить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của досадить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dosadít' |
| khoa học | dosadit' |
| Anh | dosadit |
| Đức | dosadit |
| Việt | đoxađit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
досадить Hoàn thành
- Xem досаждать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “досадить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)