дочитаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дочитаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dočitát'sja |
| khoa học | dočitat'sja |
| Anh | dochitatsya |
| Đức | dotschitatsja |
| Việt | đotritatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
дочитаться Hoàn thành
- Xem дочитываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дочитаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)