древесный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của древесный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | drevésnyj |
| khoa học | drevesnyj |
| Anh | drevesny |
| Đức | drewesny |
| Việt | đrevexny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
древесный
- (Thuộc về) Cây gỗ, cây, gỗ; (получаемый из дерева) [bằng] gỗ; (живущий на деревьях) [sống] trên cây.
- древесная кора — vỏ cây
- древесные породы — loại cây gỗ, loại thân gỗ
- древесная масса — bột gỗ
- древесная смола — nhựa gỗ, nhựa cây
- древесный спирт — rượu gỗ, rượu mêtylic
- древесный уголь — than gỗ
- древесная лягушка — зоол. — [con] nhái bén ( Hyla arborea)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “древесный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)