дрожжи
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дрожжи
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dróžži |
| khoa học | drožži |
| Anh | drozhzhi |
| Đức | droschschi |
| Việt | đrogigii |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дрожжи số nhiều ((скл. как ж. 4f ))
- Men.
- пивные дрожжи — men bia
- .
- расти как на дрожжиах — lớn lên như thổi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дрожжи”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)