дублет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дублет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dublét |
| khoa học | dublet |
| Anh | dublet |
| Đức | dublet |
| Việt | đublet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]дублет gđ
- bản thứ hai, bản sao, bản sao lục, phức bản.
- охот. — phát súng chập đôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дублет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)