дуговой
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của дуговой | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dugovój |
| khoa học | dugovoj |
| Anh | dugovoy |
| Đức | dugowoi |
| Việt | đugovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дуговой
- физ. тех. — [thuộc về] hồ quang
- дуговая печь — lò hồ quang
- ая электрическая лампа — đèn điện hồ quang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дуговой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)