Bước tới nội dung

дудка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

дудка gc

  1. (Cái) Sáo, ống sáo.
    плясать под чью-л. дудку — làm theo lệnh ai, phục tùng ai, lam theo ý ai

Tham khảo