дынный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дынный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dýnnyj |
| khoa học | dynnyj |
| Anh | dynny |
| Đức | dynny |
| Việt | đynny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дынный
- (Thuộc về) Dưa bở.
- дынное варение — mứt dưa bở
- дынное дерево бот. — [cây] đu đủ (Carica papaya)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дынный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)