дюймовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дюймовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | djujmóvyj |
| khoa học | djujmovyj |
| Anh | dyuymovy |
| Đức | djuimowy |
| Việt | điuimovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дюймовый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дюймовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)