енот
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của енот
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jenót |
| khoa học | enot |
| Anh | yenot |
| Đức | jenot |
| Việt | ienot |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
енот gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “енот”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)