Bước tới nội dung

жадно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của жадно
Chữ Latinh
LHQ žádno
khoa học žadno
Anh zhadno
Đức schadno
Việt giađno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

жадно

  1. (Một cách) Tham, thèm thuồng.
    жадно есть — ăn tham (phàm, hau háu)
  2. (Перен.) (с интересом) — [một cách] say mê, thiết tha.
    жадно смотреть — hau háu nhìn, nhìn thèm thuồng
    жадно слушать — nghe say mê

Tham khảo