жадно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жадно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žádno |
| khoa học | žadno |
| Anh | zhadno |
| Đức | schadno |
| Việt | giađno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
жадно
- (Một cách) Tham, thèm thuồng.
- жадно есть — ăn tham (phàm, hau háu)
- (перен.) (с интересом) — [một cách] say mê, thiết tha.
- жадно смотреть — hau háu nhìn, nhìn thèm thuồng
- жадно слушать — nghe say mê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жадно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)