жалость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
жалость gc
- (Lòng) Thương, thương hại, thương xót, trắc ẩn.
- из жалости к кому-л. — vì thương hại ai
- вызывать жалость у кого-л. — làm ai động lòng thương
- какая жалост! — tiếc quá! thật đáng tiếc!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жалость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)