желток
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của желток
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | želtók |
| khoa học | želtok |
| Anh | zheltok |
| Đức | scheltok |
| Việt | gieltoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
желток gđ
- lòng đỏ, noãn hoàng; яичный желток — lòng đỏ trứng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “желток”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)