желудок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của желудок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | želúdok |
| khoa học | želudok |
| Anh | zheludok |
| Đức | scheludok |
| Việt | gieluđoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
желудок gđ
- dạ dày, bao tử, vị; на голодный желудок — lúc bụng không, lúc đói, khi chưa ăn uống gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “желудок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)