живородящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của живородящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | živorodjáščij |
| khoa học | živorodjaščij |
| Anh | zhivorodyashchi |
| Đức | schiworodjaschtschi |
| Việt | giivorođiasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
живородящий
- (зоол.) Đẻ con.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “живородящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)