Bước tới nội dung

жизнеобеспечение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

жизнеобеспечение gt

  1. :
    система жизнеобеспечения — hệ thống bảo đảm đời sống

Tham khảo