жизнеобеспечение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жизнеобеспечение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žizneobespéčenije |
| khoa học | žizneobespečenie |
| Anh | zhizneobespecheniye |
| Đức | schisneobespetschenije |
| Việt | giidneobexpetreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жизнеобеспечение gt
- :
- система жизнеобеспечения — hệ thống bảo đảm đời sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “жизнеобеспечение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)