жилой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жилой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žilój |
| khoa học | žiloj |
| Anh | zhiloy |
| Đức | schiloi |
| Việt | giiloi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
жилой
- (Để) Ở
- (обитаемый) có người ở.
- жилой дом, жилое здание — nhà ở
- жилая комната — phòng ở
- жилоймассив — khu nhà ở
- жилая площадь — diện tích ở
- комната имеет жилой вид — có vẻ có người ở
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жилой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)