жнейка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жнейка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žnéjka |
| khoa học | žnejka |
| Anh | zhneyka |
| Đức | schneika |
| Việt | gineica |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жнейка gc
- с.-х. — [cái] máy gặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “жнейка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)