Bước tới nội dung

жулик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của жулик
Chữ Latinh
LHQ žúlik
khoa học žulik
Anh zhulik
Đức schulik
Việt giulic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

жулик

  1. (вор) kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm
  2. (мошенник) kẻ gian giảo, kẻ gian lận, tên bợm.
    мелкий жулик — kẻ ăn cắp vặt

Tham khảo