жулик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của жулик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žúlik |
| khoa học | žulik |
| Anh | zhulik |
| Đức | schulik |
| Việt | giulic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
жулик gđ
- (вор) kẻ ăn cắp, kẻ ăn trộm
- (мошенник) kẻ gian giảo, kẻ gian lận, tên bợm.
- мелкий жулик — kẻ ăn cắp vặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “жулик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)