журнал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của журнал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | žurnál |
| khoa học | žurnal |
| Anh | zhurnal |
| Đức | schurnal |
| Việt | giurnal |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
журнал gđ
- Tạp chí, tập san, báo.
- журнал мод — tạp chí mốt
- иллюстрированный журнал — họa báo, báo ảnh
- (книга для записи) [quyển, cuốn] sổ, nhật kí.
- классный журнал — sổ lớp, sổ điểm danh
- журнал учётауспеваемости — sổ điểm
- судовой журнал — nhật kí tàu
- бортовой журнал — nhật kí [máy] bay
- журнал боевых действий — nhật kí chiến sự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “журнал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)