забежать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- забѣжа́ть (zaběžátʹ) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]забежа́ть (zabežátʹ) h.thành (chưa hoàn thành забега́ть)
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của забежа́ть (lớp 5b, thể hoàn thành, nội động từ)
| thể hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | забежа́ть zabežátʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | — | забежа́вший zabežávšij |
| bị động | — | — |
| trạng động từ | — | забежа́в zabežáv, забежа́вши zabežávši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | — | забегу́△ zabegú△ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | — | забежи́шь zabežíšʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | — | забежи́т zabežít |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | — | забежи́м zabežím |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | — | забежи́те zabežíte |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | — | забегу́т△ zabegút△ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| забеги́△ zabegí△ | забеги́те△ zabegíte△ | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | забежа́л zabežál | забежа́ли zabežáli |
| giống cái (я/ты/она́) | забежа́ла zabežála | |
| giống trung (оно́) | забежа́ло zabežálo | |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) ((Can we date this quote?)), “забежать”, trong (Vui lòng cung cấp tên cuốn sách hoặc tên tạp chí) (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)