Bước tới nội dung

забежать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

за- (za-) + бежа́ть (bežátʹ)

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

забежа́ть (zabežátʹ) h.thành (chưa hoàn thành забега́ть)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]