забетонировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của забетонировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zabetonírovat' |
| khoa học | zabetonirovat' |
| Anh | zabetonirovat |
| Đức | sabetonirowat |
| Việt | dabetonirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
забетонировать Hoàn thành
- Xem бетонировать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “забетонировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)