Bước tới nội dung

забрежить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của забрежить
Chữ Latinh
LHQ zabréžit'
khoa học zabrežit'
Anh zabrezhit
Đức sabreschit
Việt dabregiit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

забрежить chưa hoàn thành

  1. Hửng, hửng sáng.
    едва забрежитьил рассвет — trời mới hửng sáng, lúc tờ mờ sáng

Tham khảo