забывать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của забывать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zabyvát' |
| khoa học | zabyvat' |
| Anh | zabyvat |
| Đức | sabywat |
| Việt | dabyvat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
забывать chưa hoàn thành
- (В, о П) quên
- (упускать из виду) lãng quên, bỏ quên, quên mất.
- забывать дорогу — quên lối đi
- забывать о д</u>олге — quên bổn phận
- забыть печаль — khuây buồn
- забыть обиду — bỏ qua (tha thứ) điều xúc phạm
- забывать приготовить уроки — quên [không] làm bài học
- совершенно забывать — quên bẵng, quên khuấy, quên lửng
- (В) (оставлять где-л. ) quên, để quên, bỏ quên.
- я забыл у вас книгу — tôi [bỏ] quên quyển sách ở nhà anh
- об этом и думать забудь! — chớ hy vọng đến điều ấy nữa!, đừng mơ tưởng đến việc này nữa!
- забудь туда дорогу! — đừng đến đấy nữa!
- себя не забыть — không quên tư lợi của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “забывать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)