завешать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завешать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavéšat' |
| khoa học | zavešat' |
| Anh | zaveshat |
| Đức | saweschat |
| Việt | davesat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
завешать Hoàn thành
- Xem завешивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “завешать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)