завысить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của завысить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zavýsit' |
| khoa học | zavysit' |
| Anh | zavysit |
| Đức | sawysit |
| Việt | davyxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
завысить Hoàn thành
- Xem завышать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “завысить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)