заглавный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заглавный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaglávnyj |
| khoa học | zaglavnyj |
| Anh | zaglavny |
| Đức | saglawny |
| Việt | daglavny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]заглавный
- (Có) Nhan đề, có đầu đề.
- заглавный лист — trang tên sách
- заглавная буква — chữ [viết] hoa
- заглавная роль — vai chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заглавный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)