задать
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của задать | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zadát' |
| khoa học | zadat' |
| Anh | zadat |
| Đức | sadat |
| Việt | dađat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
{{|root=зад|vowel=а}} задать hoàn thành
- Xem задавать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “задать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)