задобрить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của задобрить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zadóbrit' |
| khoa học | zadobrit' |
| Anh | zadobrit |
| Đức | sadobrit |
| Việt | dađobrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
задобрить Hoàn thành
- Xem задабривать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “задобрить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)