заживить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заживить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaživít' |
| khoa học | zaživit' |
| Anh | zazhivit |
| Đức | saschiwit |
| Việt | dagiivit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заживить Hoàn thành
- Xem заживлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заживить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)