заживо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của заживо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | záživo |
| khoa học | zaživo |
| Anh | zazhivo |
| Đức | saschiwo |
| Việt | dagiivo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
заживо
- :
- похоронить заживо — chôn sống
- заживо погребённый, похороненный — bị chôn sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заживо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)