зазрение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зазрение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zazrénije |
| khoa học | zazrenie |
| Anh | zazreniye |
| Đức | sasrenije |
| Việt | dadreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зазрение gt
- :
- без зазрениея совести — không biết ngượng, không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm xỉ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зазрение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)