Bước tới nội dung

заиндевевший

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заиндевевший
Chữ Latinh
LHQ zaíndevevšij
khoa học zaindevevšij
Anh zaindevevshi
Đức saindewewschi
Việt dainđevevsi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

заиндевевший

  1. Bị phủ sương muối.

Tham khảo