закалиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của закалиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakalít'sja |
| khoa học | zakalit'sja |
| Anh | zakalitsya |
| Đức | sakalitsja |
| Việt | dacalitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
закалиться Hoàn thành
- Xem закаляться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “закалиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)