заклеймить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của заклеймить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zaklejmít' |
| khoa học | zaklejmit' |
| Anh | zakleymit |
| Đức | sakleimit |
| Việt | dacleimit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
заклеймить h.thành
- Xem клеймить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заклеймить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)