заклятый
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của заклятый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakljátyj |
| khoa học | zakljatyj |
| Anh | zaklyaty |
| Đức | sakljaty |
| Việt | dacliaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
заклятый
- :
- заклятый враг — [kẻ] thù không đội trời chung, tử thù
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “заклятый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)