закутать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của закутать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zakútat' |
| khoa học | zakutat' |
| Anh | zakutat |
| Đức | sakutat |
| Việt | dacutat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
закутать Hoàn thành
- Xem закутывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “закутать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)